陽波 yáng bō · dương ba Hán Việt: dương ba · Pinyin: yáng bō Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 波 (ba)Pinyinyáng bōHán Việtdương baCấu tạo陽 + 波 · dương + ba nghĩa thành phần: dương + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指波纹。波纹在水面﹑故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指波纹。波纹在水面﹑故称。