陽浮 yáng fú · dương phù Hán Việt: dương phù · Pinyin: yáng fú Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 浮 (phù)Pinyinyáng fúHán Việtdương phùCấu tạo陽 + 浮 · dương + phù nghĩa thành phần: dương + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表面顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.表面顺从。