陽瀕 yáng bīn · dương tần Hán Việt: dương tần · Pinyin: yáng bīn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 瀕 (tần)Pinyinyáng bīnHán Việtdương tầnCấu tạo陽 + 瀕 · dương + tần nghĩa thành phần: dương + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阳滨"; 水之北岸。古代祓禊之处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阳滨"。 2.水之北岸。古代祓禊之处。