陽靈

yáng líng dương linh

Hán Việt: dương linh · Pinyin: yáng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王祭天之所; 太阳; 天神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王祭天之所。 2.太阳。 3.天神。