陽燙燙

yáng tàng tàng dương năng năng

Hán Việt: dương năng năng · Pinyin: yáng tàng tàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (năng) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容天气晴好和暖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容天气晴好和暖。