陽煦 yáng xù · dương hú Hán Việt: dương hú · Pinyin: yáng xù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 煦 (hú)Pinyinyáng xùHán Việtdương húCấu tạo陽 + 煦 · dương + hú nghĩa thành phần: dương + hú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阳光温和; 比喻人性格温和。Tân Hoa Tự Điển 1.阳光温和。 2.比喻人性格温和。