陽熯

yáng hàn dương hãn

Hán Việt: dương hãn · Pinyin: yáng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阳焊"; 大旱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阳焊"。 2.大旱。