陽燧

yáng suì dương toại

Hán Việt: dương toại · Pinyin: yáng suì

Tổng quan

dương toại

Cấu tạo: (dương) + (toại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương toại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"阳遂"。