陽燧 yáng suì · dương toại Hán Việt: dương toại · Pinyin: yáng suì Tổng quan dương toại Cấu tạo: 陽 (dương) + 燧 (toại)Pinyinyáng suìHán Việtdương toạiCấu tạo陽 + 燧 · dương + toại nghĩa thành phần: dương + toại Nghĩa ViệtCihui dương toạiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阳遂"。