陽甸 yáng diān · dương điện Hán Việt: dương điện · Pinyin: yáng diān Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 甸 (điện)Pinyinyáng diānHán Việtdương điệnCấu tạo陽 + 甸 · dương + điện nghĩa thành phần: dương + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指今之江苏宜兴。宜兴古称阳羡。周处为晋时阳羡人。Tân Hoa Tự Điển 1.指今之江苏宜兴。宜兴古称阳羡。周处为晋时阳羡人。