陽畫 yáng huà · dương họa Hán Việt: dương họa · Pinyin: yáng huà Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 畫 (họa)Pinyinyáng huàHán Việtdương họaCấu tạo陽 + 畫 · dương + họa nghĩa thành phần: dương + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指阳爻。Tân Hoa Tự Điển 1.指阳爻。