陽石

yáng shí dương thạch

Hán Việt: dương thạch · Pinyin: yáng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雄黄﹑硫磺﹑钟乳石之类性热的石药; 指汉阳石公主; 古城名。在今安徽省霍丘县东南。南朝梁天监二年﹐后魏以降将陈伯之为江州刺史屯阳石﹐即此。参阅清顾祖禹《读史方舆纪要.江南.寿州》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指雄黄﹑硫磺﹑钟乳石之类性热的石药。 2.指汉阳石公主。 3.古城名。在今安徽省霍丘县东南。南朝梁天监二年﹐后魏以降将陈伯之为江州刺史屯阳石﹐即此。参阅清顾祖禹《读史方舆纪要.江南.寿州》。