陽砌 yáng qì · dương thế Hán Việt: dương thế · Pinyin: yáng qì Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 砌 (thế)Pinyinyáng qìHán Việtdương thếCấu tạo陽 + 砌 · dương + thế nghĩa thành phần: dương + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向阳的台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.向阳的台阶。