陽祿 yáng lù · dương lộc Hán Việt: dương lộc · Pinyin: yáng lù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 祿 (lộc)Pinyinyáng lùHán Việtdương lộcCấu tạo陽 + 祿 · dương + lộc nghĩa thành phần: dương + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馆名『上林苑中嫔妃所居之馆; 指人的寿命。Tân Hoa Tự Điển 1.馆名『上林苑中嫔妃所居之馆。 2.指人的寿命。