陽秋 yáng qiū · dương thu Hán Việt: dương thu · Pinyin: yáng qiū Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 秋 (thu)Pinyinyáng qiūHán Việtdương thuCấu tạo陽 + 秋 · dương + thu nghĩa thành phần: dương + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即《春秋》,记历史的书。晋简文帝母叫郑阿春,为避讳,遂改春秋”为阳秋”。