陽童
dương đồng
Hán Việt: dương đồng · Pinyin: yáng tóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有成年而死的庶子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有成年而死的庶子。
Eng
- Cihui 陽童 yángtóng n. concubine's son who died young M:ge/¹míng
Hán Việt: dương đồng · Pinyin: yáng tóng