陽類

yáng lèi dương loại

Hán Việt: dương loại · Pinyin: yáng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信称属于阳间的物类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信称属于阳间的物类。

Eng

  • Cihui 陽類 ánglèi n. masculine