陽精

yáng jīng dương tinh

Hán Việt: dương tinh · Pinyin: yáng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太阳; 指玉; 指山; 指传说中的龙; 精液; 指上天之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳。 2.指玉。 3.指山。 4.指传说中的龙。 5.精液。 6.指上天之神。