陽紆

yáng yū dương hu

Hán Việt: dương hu · Pinyin: yáng yū

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (hu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即杨纡。古泽薮名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杨纡。古泽薮名。