陽紋 dương văn Hán Việt: dương văn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 紋 (văn)Hán Việtdương vănCấu tạo陽 + 紋 · dương + văn nghĩa thành phần: dương + văn Nghĩa EngCihui 陽紋 yángwén n. the external thread; the male screw