陽識

yáng shí dương thức

Hán Việt: dương thức · Pinyin: yáng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代钟鼎器皿上的款识﹐有阴文阳文之别﹐阳文的款识称"阳识"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钟鼎器皿上的款识﹐有阴文阳文之别﹐阳文的款识称"阳识"。

Eng

  • Cihui 陽識 ángzhì n. characters engraved in relief