陽路

yáng lù dương lộ

Hán Việt: dương lộ · Pinyin: yáng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳运行的路线; 向南的大道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太阳运行的路线。 2.向南的大道。