陽鑑

yáng jiàn dương giám

Hán Việt: dương giám · Pinyin: yáng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阳鉴"; 古代利用日光取火的凹面铜镜。亦喻指光亮耀眼之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阳鉴"。 2.古代利用日光取火的凹面铜镜。亦喻指光亮耀眼之物。