陽門

yáng mén dương môn

Hán Việt: dương môn · Pinyin: yáng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋宋之城门名; 东南方之门; 指汉明帝时开阳门; 古星名。属亢宿; 命门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋宋之城门名。 2.东南方之门。 3.指汉明帝时开阳门。 4.古星名。属亢宿。 5.命门。