陽閒
dương gian
Hán Việt: dương gian · Pinyin: yáng xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"阳间"; 古代天文学名词。指房宿南二星的中间; 人世间。相对"阴间"而言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阳间"。 2.古代天文学名词。指房宿南二星的中间。 3.人世间。相对"阴间"而言。
Hán Việt: dương gian · Pinyin: yáng xián