陽陵

yáng líng dương lăng

Hán Việt: dương lăng · Pinyin: yáng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古曲名。又称《阳阿》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古曲名。又称《阳阿》。