陽雁

yáng yàn dương nhạn

Hán Việt: dương nhạn · Pinyin: yáng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (nhạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阳雁"; 大雁。语本《书.禹贡》﹕"彭蠡既猪﹐阳鸟攸居。"孔传﹕"随阳之鸟﹐鸿雁之属。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阳雁"。 2.大雁。语本《书.禹贡》﹕"彭蠡既猪﹐阳鸟攸居。"孔传﹕"随阳之鸟﹐鸿雁之属。"