陽霽

yáng jì dương tễ

Hán Việt: dương tễ · Pinyin: yáng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓日出雨止﹐天气放晴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓日出雨止﹐天气放晴。