陽馬

yáng mǎ dương mã

Hán Việt: dương mã · Pinyin: yáng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋四角承檐的长桁条。其顶端刻有马形﹐故称; 四角锥体。底面为正方形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房屋四角承檐的长桁条。其顶端刻有马形﹐故称。 2.四角锥体。底面为正方形。