陽鳥

yáng niǎo dương điểu

Hán Việt: dương điểu · Pinyin: yáng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿雁之类候鸟; 指鹤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸿雁之类候鸟。 2.指鹤。