陰中 yīn zhōng · âm trung Hán Việt: âm trung · Pinyin: yīn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 中 (trung)Pinyinyīn zhōngHán Việtâm trungCấu tạo陰 + 中 · âm + trung nghĩa thành phần: âm + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗害﹔中伤。Tân Hoa Tự Điển 1.暗害﹔中伤。