陰丹

yīn dān âm đan

Hán Việt: âm đan · Pinyin: yīn dān

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道士炼出的丹药; "阴丹士林"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士炼出的丹药。 2."阴丹士林"的省称。