陰主 yīn zhǔ · âm chủ Hán Việt: âm chủ · Pinyin: yīn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 主 (chủ)Pinyinyīn zhǔHán Việtâm chủCấu tạo陰 + 主 · âm + chủ nghĩa thành phần: âm + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神名。秦汉时八神之一。Tân Hoa Tự Điển 1.神名。秦汉时八神之一。