陰井 yīn jǐng · âm tỉnh Hán Việt: âm tỉnh · Pinyin: yīn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 井 (tỉnh)Pinyinyīn jǐngHán Việtâm tỉnhCấu tạo陰 + 井 · âm + tỉnh nghĩa thành phần: âm + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背阳之井。Tân Hoa Tự Điển 1.背阳之井。