陰交

yīn jiāo âm giao

Hán Việt: âm giao · Pinyin: yīn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下交结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下交结。