陰人

yīn rén âm nhân

Hán Việt: âm nhân · Pinyin: yīn rén

Tổng quan

phụ nữ: nữ nhân

Cấu tạo: (âm) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ: nữ nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女; 阴险的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女。 2.阴险的人。

Eng

  • Cihui 陰人 īnrén n. women