陰令 yīn lìng · âm lệnh Hán Việt: âm lệnh · Pinyin: yīn lìng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 令 (lệnh)Pinyinyīn lìngHán Việtâm lệnhCấu tạo陰 + 令 · âm + lệnh nghĩa thành phần: âm + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王对北宫中妇人发布的命令。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王对北宫中妇人发布的命令。