陰儀 yīn yí · âm nghi Hán Việt: âm nghi · Pinyin: yīn yí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 儀 (nghi)Pinyinyīn yíHán Việtâm nghiCấu tạo陰 + 儀 · âm + nghi nghĩa thành phần: âm + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇后。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇后。