陰伏
âm phục
Hán Việt: âm phục · Pinyin: yīn fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐秘不为人知的坏事; 隐蔽埋伏; 中医学名词。谓热伏于阴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘不为人知的坏事。 2.隐蔽埋伏。 3.中医学名词。谓热伏于阴。
Eng
- Cihui 陰伏 yīnfú v. 1. one's sins are unknown to others 2. ambush secretly