陰體 yīn tǐ · âm thể Hán Việt: âm thể · Pinyin: yīn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 體 (thể)Pinyinyīn tǐHán Việtâm thểCấu tạo陰 + 體 · âm + thể nghĩa thành phần: âm + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 男性生殖器。Tân Hoa Tự Điển 1.男性生殖器。