陰何 yīn hé · âm hà Hán Việt: âm hà · Pinyin: yīn hé Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 何 (hà)Pinyinyīn héHán Việtâm hàCấu tạo陰 + 何 · âm + hà nghĩa thành phần: âm + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁诗人何逊和陈诗人阴铿的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁诗人何逊和陈诗人阴铿的并称。