陰候

yīn hòu âm hậu

Hán Việt: âm hậu · Pinyin: yīn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梦中出现的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梦中出现的征兆。