陰偶

yīn ǒu âm ngẫu

Hán Việt: âm ngẫu · Pinyin: yīn ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偶数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偶数。