陰光 yīn guāng · âm quang Hán Việt: âm quang · Pinyin: yīn guāng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 光 (quang)Pinyinyīn guāngHán Việtâm quangCấu tạo陰 + 光 · âm + quang nghĩa thành phần: âm + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月光; 阴森可怖的光。Tân Hoa Tự Điển 1.指月光。 2.阴森可怖的光。