陰克 yīn kè · âm khắc Hán Việt: âm khắc · Pinyin: yīn kè Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 克 (khắc)Pinyinyīn kèHán Việtâm khắcCấu tạo陰 + 克 · âm + khắc nghĩa thành phần: âm + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴狠刻毒。Tân Hoa Tự Điển 1.阴狠刻毒。