陰冊 yīn cè · âm sách Hán Việt: âm sách · Pinyin: yīn cè Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 冊 (sách)Pinyinyīn cèHán Việtâm sáchCấu tạo陰 + 冊 · âm + sách nghĩa thành phần: âm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寺庙中记录各家死者姓名的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.寺庙中记录各家死者姓名的簿册。