陰冥

yīn míng âm minh

Hán Việt: âm minh · Pinyin: yīn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阴间﹐冥中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阴间﹐冥中。