陰刑 yīn xíng · âm hình Hán Việt: âm hình · Pinyin: yīn xíng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 刑 (hình)Pinyinyīn xíngHán Việtâm hìnhCấu tạo陰 + 刑 · âm + hình nghĩa thành phần: âm + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫刑。Tân Hoa Tự Điển 1.宫刑。