陰刻

yīn kè âm khắc

Hán Việt: âm khắc · Pinyin: yīn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴险刻毒; 谓将图案或文字刻成凹形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴险刻毒。 2.谓将图案或文字刻成凹形。

Eng

  • Cihui 陰刻 īnkè* attr. incised ◆n. incised carving