陰化 yīn huà · âm hóa Hán Việt: âm hóa · Pinyin: yīn huà Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 化 (hóa)Pinyinyīn huàHán Việtâm hóaCấu tạo陰 + 化 · âm + hóa nghĩa thành phần: âm + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古称妇女的教化; 谓大地化生万物; 昏暗。Tân Hoa Tự Điển 1.古称妇女的教化。 2.谓大地化生万物。 3.昏暗。